Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như trạng từ, đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra đột ngột, mạnh mẽ. Thường kết hợp với các động từ như 想起, 停住, 出现. Nhấn mạnh sự bất ngờ.
Câu ví dụ
- 他猛然想起忘了带钥匙
Anh ấy chợt nhớ ra mình quên mang chìa khóa
- 猛然一声响,大家都吓了一跳
Đột ngột có một tiếng động, cả nhà đều giật mình
- 汽车猛然停住了
Xe hơi đột ngột dừng lại
- 猛然间,天空下起了大雨
Bất chợt, trời đổ mưa lớn
Kết hợp thường gặp
- 猛然想起
chợt nhớ ra
- 猛然出现
đột ngột xuất hiện
- 猛然停住
dừng lại đột ngột
- 猛然间
bất chợt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.