Từ vựng tiếng Trung
měng*liè

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ, kịch liệt, dữ dội

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thú)

11 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

猛烈 chỉ cường độ mạnh mẽ, kịch liệt, thường dùng cho chiến tranh, thiên tai, hoặc phản ứng mạnh.

Câu ví dụ

  • 猛烈攻击měngliè gōngjī thanh 3

    T công dữ dội

  • 炮火猛烈pàohuǒ měngliè thanh 4

    Lửa pháo ác liệt

  • 风势猛烈fēngshì měngliè thanh 1

    Gió thổi mạnh

Kết hợp thường gặp

  • 猛烈抨击měngliè pēngjī thanh 3

    phê bình gay gắt

  • 猛烈撞击měngliè zhuàngjī thanh 3

    va chạm mạnh

  • 火力猛烈huǒlì měngliè thanh 3

    lửa bắn dữ dội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.