Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa猛烈 chỉ cường độ mạnh mẽ, kịch liệt, thường dùng cho chiến tranh, thiên tai, hoặc phản ứng mạnh.
Câu ví dụ
- 猛烈攻击
T công dữ dội
- 炮火猛烈
Lửa pháo ác liệt
- 风势猛烈
Gió thổi mạnh
Kết hợp thường gặp
- 猛烈抨击
phê bình gay gắt
- 猛烈撞击
va chạm mạnh
- 火力猛烈
lửa bắn dữ dội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.