Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành vi ngông cuồng, thách thức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xương cuồng
Từng chữ
- 猖xươngđộc, dữ
- 狂cuồngđiên cuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả hành động cực đoan, không kiềm chế; thường mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 病毒猖狂传播。
Virus lây lan điên cuồng.
- 犯罪分子猖狂作案。
Tội phạm hoành hành ngang ngược.
- 狂风猖狂地吹。
Gió mạnh thổi điên cuồng.
Kết hợp thường gặp
- 气焰猖狂
- 猖狂进攻
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.