Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chāng*kuáng

Nghĩa tiếng Việt

Xương cuồng — điên cuồng; ngang ngược; hoành hành.

Âm Hán Việt

xương cuồng

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú, động vật)

11 nét

Bộ: (con thú, động vật)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành vi ngông cuồng, thách thức

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

xương cuồng

Từng chữ

  • xươngđộc, dữ
  • cuồngđiên cuồng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả hành động cực đoan, không kiềm chế; thường mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 病毒猖狂传播。Bìngdú chāngkuáng chuánbō. thanh 4

    Virus lây lan điên cuồng.

  • 犯罪分子猖狂作案。Fànzuì fènzǐ chāngkuáng zuò'àn. thanh 4

    Tội phạm hoành hành ngang ngược.

  • 狂风猖狂地吹。Kuángfēng chāngkuáng de chuī. thanh 2

    Gió mạnh thổi điên cuồng.

Kết hợp thường gặp

  • 气焰猖狂
  • 猖狂进攻

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.