Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ狼狈 thường chỉ ngoại hình hoặc trạng thái khốn đốn, bẽ bàng. Cụm 狼狈为奸 nghĩa khác hẳn: chỉ sự cấu kết với nhau làm xấu.
Câu ví dụ
- 他在众人面前跌倒,狼狈极了。
Anh ta ngã trước đám đông, trông thật bẽ bàng.
- 她狼狈地跑出了会场。
Cô ấy chạy ra khỏi hội trường trong tình trạng khốn đốn.
- 被批评后,他显得很狼狈。
Sau khi bị phê bình, anh ta trông rất lúng túng bẽ bàng.
- 在大雨中没带伞,弄得狼狈不堪。
Đi mưa lớn không mang ô, trông thật thê thảm.
Kết hợp thường gặp
- 狼狈不堪
khốn đốn đến mức không chịu nổi
- 狼狈逃跑
bỏ chạy thảm hại
- 显得狼狈
trông có vẻ bẽ bàng
- 狼狈为奸
cấu kết với nhau làm việc xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.