Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ việc một người hát độc lập, có thể là biểu diễn nghệ thuật hoặc tham gia cuộc thi. Trái nghĩa với 'hợp xướng' (đa ca).
Câu ví dụ
- 她在晚会上独唱了一首歌。
Cô ấy đã đơn ca một bài hát trong buổi tối.
- 这首独唱歌曲很受欢迎。
Bài hát đơn ca này rất được ưa chuộng.
- 独唱比赛下周开始报名。
Cuộc thi đơn ca bắt đầu đăng ký tuần sau.
Kết hợp thường gặp
- 独唱演员
- 独唱音乐会
- 男/女独唱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.