Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ biểu thị hành động hát đơn ca hoặc làm danh từ chỉ tiết mục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
độc xướng
Từng chữ
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 唱xướngkêu lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ việc một người hát độc lập, có thể là biểu diễn nghệ thuật hoặc tham gia cuộc thi. Trái nghĩa với 'hợp xướng' (đa ca).
Câu ví dụ
- 她在晚会上独唱了一首歌。
Cô ấy đã đơn ca một bài hát trong buổi tối.
- 这首独唱歌曲很受欢迎。
Bài hát đơn ca này rất được ưa chuộng.
- 独唱比赛下周开始报名。
Cuộc thi đơn ca bắt đầu đăng ký tuần sau.
Kết hợp thường gặp
- 独唱演员
- 独唱音乐会
- 男/女独唱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.