Từ vựng tiếng Trung
chàng

Nghĩa tiếng Việt

hát đơn, đơn ca

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

9 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ việc một người hát độc lập, có thể là biểu diễn nghệ thuật hoặc tham gia cuộc thi. Trái nghĩa với 'hợp xướng' (đa ca).

Câu ví dụ

  • 她在晚会上独唱了一首歌。Tā zài wǎnhuì shàng dúchàng le yī shǒu gē. thanh 1

    Cô ấy đã đơn ca một bài hát trong buổi tối.

  • 这首独唱歌曲很受欢迎。Zhè shǒu dúchàng gēqǔ hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Bài hát đơn ca này rất được ưa chuộng.

  • 独唱比赛下周开始报名。Dúchàng bǐsài xià zhōu kāishǐ bàomíng. thanh 2

    Cuộc thi đơn ca bắt đầu đăng ký tuần sau.

Kết hợp thường gặp

  • 独唱演员dúchàng yǎnyuán thanh 2
  • 独唱音乐会dúchàng yīnyuèhuì thanh 2
  • 男/女独唱nán/nǚ dúchàng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.