Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dúdào

Nghĩa tiếng Việt

độc đáo, có nét riêng biệt (thường là tốt)

Âm Hán Việt

độc đáo

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ những quan điểm hoặc đặc điểm riêng biệt, xuất sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

độc đáo

Từng chữ

  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • đáođến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对这个问题有独到的见解。Tā duì zhège wèntí yǒu dúdào de jiànjiě thanh 1

    Anh ấy có những kiến giải độc đáo về vấn đề này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.