Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách của người hoặc động vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
giảo hoạt
Từng chữ
- 狡giảoxảo quyệt
- 猾hoạtlàm loạn; giảo hoạt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xảo quyệt
Câu ví dụ
- 那只狡猾的狐狸骗走了乌鸦的肉。
Con cáo xảo quyệt đó đã lừa lấy mất miếng thịt của con quạ.
- 这个狡猾的商人总是想办法欺骗顾客。
Tên thương nhân gian xảo này luôn tìm cách lừa dối khách hàng.
- 狡猾的罪犯最终还是没有逃脱法网。
Tên tội phạm xảo quyệt cuối cùng vẫn không thoát khỏi lưới pháp luật.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.