Từ vựng tiếng Trung
kuáng*rè

Nghĩa tiếng Việt

Cuồng nhiệt (狂热, kuáng rè) — cuồng nhiệt, say mê đến mức điên cuồng. Diễn đạt sự nhiệt tình thái quá, vượt mức bình thường đối với điều gì đó.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

7 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

狂热 có thể mang cả nghĩa tích cực (đam mê mạnh mẽ) lẫn tiêu cực (mù quáng, cuồng tín); ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 他对篮球有着狂热的热情Tā duì lánqiú yǒuzhe kuángrè de rèqíng thanh 1

    Anh ấy có niềm đam mê cuồng nhiệt với bóng rổ

  • 那个时代掀起了一股狂热的追星风潮Nàgè shídài xiānqǐ le yīgǔ kuángrè de zhuīxīng fēngcháo thanh 4

    Thời đại đó dấy lên cơn sốt cuồng nhiệt đuổi theo thần tượng

  • 科技股引发了投资者的狂热Kējì gǔ yǐnfā le tóuzīzhě de kuángrè thanh 1

    Cổ phiếu công nghệ đã gây ra cơn sốt cuồng nhiệt của nhà đầu tư

  • 他们对这个乐队的狂热无法用语言形容Tāmen duì zhège yuèduì de kuángrè wúfǎ yòng yǔyán xíngróng thanh 1

    Sự cuồng nhiệt của họ đối với ban nhạc này không thể diễn đạt bằng lời

Kết hợp thường gặp

  • 狂热分子kuángrè fènzǐ thanh 2

    kẻ cuồng tín

  • 掀起狂热xiānqǐ kuángrè thanh 1

    dấy lên cơn cuồng nhiệt

  • 宗教狂热zōngjiào kuángrè thanh 1

    cuồng tín tôn giáo

  • 狂热追捧kuángrè zhuīpěng thanh 2

    săn đuổi cuồng nhiệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.