Từ vựng tiếng Trung
fàn*zuì

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

5 nét

Bộ: (mắt lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tội phạm.

Câu ví dụ

  • 这个犯罪很重要Zhège 犯罪 hěn zhòngyào thanh 4

    Tội phạm này rất quan trọng

  • 他们犯罪了Tāmen 犯罪le thanh 1

    Họ đã tội phạm

  • 关于犯罪Guānyú 犯罪 thanh 1

    Về tội phạm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.