Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu và có thể mang tân ngữ chỉ đối tượng bị đánh đổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hy sinh
Từng chữ
- 牺hycon vật tế thần
- 牲sinhsúc vật dùng để cúng tế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hy sinh; sự hy sinh.
Câu ví dụ
- 为了救那个孩子,他牺牲了自己的生命。
Để cứu đứa trẻ đó, anh ấy đã hy sinh mạng sống của mình.
- 父母为我们的成长牺牲了很多时间。
Cha mẹ đã hy sinh rất nhiều thời gian cho sự trưởng thành của chúng tôi.
- 面对困难,我们绝不能牺牲集体的利益。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể hy sinh lợi ích của tập thể.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.