Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc dựa vào quyền thế để đòi hỏi ưu đãi riêng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đặc thù hóa
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 殊thùchấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们反对任何形式的特殊化。
Chúng tôi phản đối mọi hình thức đặc thù hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.