Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho phương tiện giao thông hoặc làm danh từ chỉ tàu tốc hành
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc khoái
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa特快 thường dùng trong giao thông (特快列车 — tàu T/Z trong hệ thống Trung Quốc) và bưu điện (特快专递 — EMS). Khác với 高铁 (tàu cao tốc hiện đại) — 特快 là loại tàu nhanh truyền thống.
Câu ví dụ
- 特快列车比普通列车快很多。
Tàu tốc hành đặc biệt nhanh hơn tàu thường rất nhiều.
- 我用特快专递寄了一个重要包裹。
Tôi đã gửi một kiện hàng quan trọng bằng chuyển phát nhanh đặc biệt.
- 特快车票比普通座位贵一些。
Vé tàu tốc hành đắt hơn chỗ ngồi thường một chút.
- 他坐特快火车去北京出差。
Anh ấy đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh công tác.
Kết hợp thường gặp
- 特快列车
tàu tốc hành đặc biệt
- 特快专递
chuyển phát nhanh đặc biệt (EMS)
- 特快服务
dịch vụ siêu tốc
- 特快车票
vé tàu tốc hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.