Từ vựng tiếng Trung
tè*kuài

Nghĩa tiếng Việt

đặc khoái — tàu tốc hành đặc biệt, dịch vụ chuyển phát nhanh đặc biệt; nhanh hơn bình thường đặc biệt

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

10 nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

特快 thường dùng trong giao thông (特快列车 — tàu T/Z trong hệ thống Trung Quốc) và bưu điện (特快专递 — EMS). Khác với 高铁 (tàu cao tốc hiện đại) — 特快 là loại tàu nhanh truyền thống.

Câu ví dụ

  • 特快列车比普通列车快很多。Tèkuài lièchē bǐ pǔtōng lièchē kuài hěn duō. thanh 4

    Tàu tốc hành đặc biệt nhanh hơn tàu thường rất nhiều.

  • 我用特快专递寄了一个重要包裹。Wǒ yòng tèkuài zhuāndì jìle yīgè zhòngyào bāoguǒ. thanh 3

    Tôi đã gửi một kiện hàng quan trọng bằng chuyển phát nhanh đặc biệt.

  • 特快车票比普通座位贵一些。Tèkuài chēpiào bǐ pǔtōng zuòwèi guì yīxiē. thanh 4

    Vé tàu tốc hành đắt hơn chỗ ngồi thường một chút.

  • 他坐特快火车去北京出差。Tā zuò tèkuài huǒchē qù Běijīng chūchāi. thanh 1

    Anh ấy đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh công tác.

Kết hợp thường gặp

  • 特快列车tèkuài lièchē thanh 4

    tàu tốc hành đặc biệt

  • 特快专递tèkuài zhuāndì thanh 4

    chuyển phát nhanh đặc biệt (EMS)

  • 特快服务tèkuài fúwù thanh 4

    dịch vụ siêu tốc

  • 特快车票tèkuài chēpiào thanh 4

    vé tàu tốc hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.