Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa特快 thường dùng trong giao thông (特快列车 — tàu T/Z trong hệ thống Trung Quốc) và bưu điện (特快专递 — EMS). Khác với 高铁 (tàu cao tốc hiện đại) — 特快 là loại tàu nhanh truyền thống.
Câu ví dụ
- 特快列车比普通列车快很多。
Tàu tốc hành đặc biệt nhanh hơn tàu thường rất nhiều.
- 我用特快专递寄了一个重要包裹。
Tôi đã gửi một kiện hàng quan trọng bằng chuyển phát nhanh đặc biệt.
- 特快车票比普通座位贵一些。
Vé tàu tốc hành đắt hơn chỗ ngồi thường một chút.
- 他坐特快火车去北京出差。
Anh ấy đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh công tác.
Kết hợp thường gặp
- 特快列车
tàu tốc hành đặc biệt
- 特快专递
chuyển phát nhanh đặc biệt (EMS)
- 特快服务
dịch vụ siêu tốc
- 特快车票
vé tàu tốc hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.