Từ vựng tiếng Trung
tè*zhēng

Nghĩa tiếng Việt

đặc trưng, đặc điểm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu, bò)

10 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đặc điểm riêng biệt, nhận dạng sự vật, hiện tượng.

Câu ví dụ

  • 这是它的主要特征。Zhè shì tā de zhǔyào tèzhēng. thanh 4
  • 每个民族都有自己的特征。Měi gè mínzú dōu yǒu zìjǐ de tèzhēng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 明显特征 thanh 5
  • 主要特征 thanh 5
  • 特征明显 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.