Từ vựng tiếng Trung
tè*dì

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt, riêng để (làm một việc gì đó); cố ý đi hoặc làm vì mục đích riêng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu, bò)

10 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

特地 nhấn mạnh tính chủ động và cố ý. Gần nghĩa với 专门 (chuyên) nhưng 特地 thiên về một lần cụ thể, còn 专门 thiên về mục đích chuyên biệt lâu dài. Thường đứng trước động từ.

Câu ví dụ

  • 他特地从上海赶来参加婚礼Tā tèdì cóng Shànghǎi gǎn lái cānjiā hūnlǐ thanh 1

    Anh ấy đặc biệt từ Thượng Hải vội vã đến tham dự đám cưới

  • 我特地为你准备了这份礼物Wǒ tèdì wèi nǐ zhǔnbèi le zhè fèn lǐwù thanh 3

    Tôi đặc biệt chuẩn bị món quà này cho bạn

  • 她特地打扮了一番才去见他Tā tèdì dǎbàn le yī fān cái qù jiàn tā thanh 1

    Cô ấy đặc biệt ăn mặc chỉnh tề mới đi gặp anh ta

  • 他特地早起来迎接客人Tā tèdì zǎo qǐ lái yíngjiē kèrén thanh 1

    Anh ấy đặc biệt dậy sớm để đón khách

Kết hợp thường gặp

  • 特地赶来tèdì gǎn lái thanh 4

    đặc biệt vội đến

  • 特地准备tèdì zhǔnbèi thanh 4

    đặc biệt chuẩn bị

  • 特地安排tèdì ānpái thanh 4

    đặc biệt sắp xếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.