Từ vựng tiếng Trung
qiān*chě

Nghĩa tiếng Việt

liên quan, dính líu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con bò)

9 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sự việc, vấn đề liên quan đến nhiều người hoặc yếu tố.

Câu ví dụ

  • 这件事牵扯到很多人Zhè jiàn shì qiānchě dào hěnduō rén thanh 4

    Việc này牵扯 nhiều người

  • 不要牵扯无辜的人Bùyào qiānchě wúgū de rén thanh 4

    Đừng牵扯 người vô tội

  • 案子牵扯很广Ànzi qiānchě hěn guǎng thanh 5

    Vụ án牵扯 rất rộng

  • 个人恩怨不应牵扯工作Gèrén ēnyuàn bù yīng qiānchě gōngzuò thanh 4

    Thù hằn cá nhân không nên牵扯 công việc

  • 牵扯利益关系Qiānchě lìyì guānxì thanh 1

    Liên quan đến quan hệ lợi ích

Kết hợp thường gặp

  • 牵扯到qiānchě dào thanh 1

    liên quan đến

  • 相互牵扯xiānghù qiānchě thanh 1

    lien quan lẫn nhau

  • 牵扯其中qiānchě qízhōng thanh 1

    dính líu trong đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.