Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như cung cấp, vận chuyển, tích trữ trong ngữ cảnh kinh tế, quân sự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vật tư
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hàng hóa, vật tư cứu trợ, chiến lược.
Câu ví dụ
- 储备足够的物资
Dự trữ đủ vật tư
- 救灾物资运到了
Vật tư cứu trợ đã đến
- 需要大量物资
Cần nhiều vật tư
- 物资短缺
thiếu vật tư
- 分配物资
phân phối vật tư
Kết hợp thường gặp
- 救灾物资
vật tư cứu trợ
- 战略物资
vật tư chiến lược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.