Từ vựng tiếng Trung
wù*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

Vật chứng (物证, wù zhèng) — bằng chứng vật chất, chứng cứ là đồ vật cụ thể trong một vụ án. Thuật ngữ pháp lý.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con bò)

8 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

物证 là thuật ngữ pháp lý, đối lập với 人证 (nhân chứng — lời khai của người) và 书证 (thư chứng — tài liệu văn bản).

Câu ví dụ

  • 警察在现场找到了关键物证Jǐngchá zài xiànchǎng zhǎodào le guānjiàn wùzhèng thanh 3

    Cảnh sát tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường

  • 法院要求提交所有物证Fǎyuàn yāoqiú tíjiāo suǒyǒu wùzhèng thanh 3

    Toà án yêu cầu nộp tất cả vật chứng

  • 物证比证词更有说服力Wùzhèng bǐ zhèngshuō gèng yǒu shuōfúlì thanh 4

    Vật chứng có sức thuyết phục hơn lời khai

  • 物证被妥善保管在证物室Wùzhèng bèi tuǒshàn bǎoguǎn zài zhèngwùshì thanh 4

    Vật chứng được bảo quản cẩn thận trong phòng lưu giữ chứng cứ

Kết hợp thường gặp

  • 关键物证guānjiàn wùzhèng thanh 1

    vật chứng quan trọng

  • 物证鉴定wùzhèng jiàndìng thanh 4

    giám định vật chứng

  • 保全物证bǎoquán wùzhèng thanh 3

    bảo toàn vật chứng

  • 物证室wùzhèng shì thanh 4

    phòng lưu giữ vật chứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.