Từ vựng tiếng Trung
niú*zǎi*kù

Nghĩa tiếng Việt

quần jean

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu, bò)

4 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quần jean

Câu ví dụ

  • 这是牛仔裤Zhè shì 牛仔裤 thanh 4

    Đây là quần jean

  • 我喜欢牛仔裤Wǒ xǐhuān 牛仔裤 thanh 3

    Tôi thích 牛仔裤

  • 有牛仔裤Yǒu 牛仔裤 thanh 3

    Có 牛仔裤

  • 没有牛仔裤Méiyǒu 牛仔裤 thanh 2

    Không có 牛仔裤

Kết hợp thường gặp

  • 很牛仔裤很 牛仔裤 thanh 5

    很 牛仔裤

  • 非常牛仔裤非常 牛仔裤 thanh 5

    非常 牛仔裤

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.