Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ điều khi làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngưu tể khố
Từng chữ
- 牛ngưucon trâu; sao Ngưu
- 仔tểgánh vác; kỹ lưỡng
- 裤khốcái khố; cái quần đùi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quần jean
Câu ví dụ
- 他平时最喜欢穿牛仔裤和运动鞋。
Ngày thường anh ấy thích mặc quần jean và giày thể thao nhất.
- 这条牛仔裤的设计非常时尚。
Thiết kế của chiếc quần jean này vô cùng thời trang.
- 牛仔裤既耐穿又容易搭配衣服。
Quần jean vừa bền lại vừa dễ phối quần áo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.