Từ vựng tiếng Trung
pái*zhào

Nghĩa tiếng Việt

Bài chiếu (牌照, pái zhào) — biển số xe, giấy phép, bằng hoạt động. Chỉ tấm biển số đăng ký xe hoặc giấy phép hành nghề.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mảnh, miếng)

12 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

牌照 thường dùng cho biển số xe và giấy phép hành nghề; tại Hồng Kông và Đài Loan dùng phổ biến hơn đại lục, ở đại lục thường dùng 车牌 cho biển số xe.

Câu ví dụ

  • 他的车牌照是京A开头的Tā de chē páizhào shì jīng A kāitóu de thanh 1

    Biển số xe của anh ấy bắt đầu bằng Kinh A

  • 这辆车没有牌照,被警察拦住了Zhè liàng chē méiyǒu páizhào, bèi jǐngchá lánzhù le thanh 4

    Xe này không có biển số nên bị cảnh sát chặn lại

  • 营业牌照需要每年更新Yíngyè páizhào xūyào měi nián gēngxīn thanh 2

    Giấy phép kinh doanh cần gia hạn hàng năm

  • 他申请了出租车牌照Tā shēnqǐng le chūzūchē páizhào thanh 1

    Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép taxi

Kết hợp thường gặp

  • 车牌照chē páizhào thanh 1

    biển số xe

  • 营业牌照yíngyè páizhào thanh 2

    giấy phép kinh doanh

  • 驾驶牌照jiàshǐ páizhào thanh 4

    bằng lái xe

  • 申请牌照shēnqǐng páizhào thanh 1

    xin cấp giấy phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.