Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牌照 thường dùng cho biển số xe và giấy phép hành nghề; tại Hồng Kông và Đài Loan dùng phổ biến hơn đại lục, ở đại lục thường dùng 车牌 cho biển số xe.
Câu ví dụ
- 他的车牌照是京A开头的
Biển số xe của anh ấy bắt đầu bằng Kinh A
- 这辆车没有牌照,被警察拦住了
Xe này không có biển số nên bị cảnh sát chặn lại
- 营业牌照需要每年更新
Giấy phép kinh doanh cần gia hạn hàng năm
- 他申请了出租车牌照
Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép taxi
Kết hợp thường gặp
- 车牌照
biển số xe
- 营业牌照
giấy phép kinh doanh
- 驾驶牌照
bằng lái xe
- 申请牌照
xin cấp giấy phép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.