Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từPhiến diện (piànmiàn) nghĩa đen là "một phía", dùng khi đánh giá/vận dụng không đa chiều. Ví dụ: 片面强调 (nhấn mạnh một chiều). Từ tương đồng: 主观 (zhǔguān) - chủ quan; 客观 (kèguān) - khách quan.
Câu ví dụ
- 这种看法太片面了。
Cách nhìn này quá phiến diện.
- 我们不能只听片面的话。
Chúng ta không thể chỉ nghe lời nói một chiều.
Kết hợp thường gặp
- 片面之词
lời nói một chiều, phiến trí chi từ
- 片面理解
hiểu một chiều, hiểu phiến diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.