Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như quan điểm, nhận thức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phiến diện, miến
Từng chữ
- 片phiếntấm
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Phiến diện (piànmiàn) nghĩa đen là "một phía", dùng khi đánh giá/vận dụng không đa chiều. Ví dụ: 片面强调 (nhấn mạnh một chiều). Từ tương đồng: 主观 (zhǔguān) - chủ quan; 客观 (kèguān) - khách quan.
Câu ví dụ
- 这种看法太片面了。
Cách nhìn này quá phiến diện.
- 我们不能只听片面的话。
Chúng ta không thể chỉ nghe lời nói một chiều.
Kết hợp thường gặp
- 片面之词
lời nói một chiều, phiến trí chi từ
- 片面理解
hiểu một chiều, hiểu phiến diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.