Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
suì*piàn

Nghĩa tiếng Việt

Mảnh vỡ, mảnh vụn

Âm Hán Việt

toái phiến

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bộ: (tấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ trung tâm, kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc thông tin để chỉ sự vụn vặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

toái phiến

Từng chữ

  • toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
  • phiếntấm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 玻璃碎片散落在地上。Bōlí suìpiàn sǎnluò zài dìshàng. thanh 1
  • 他的记忆只剩下零星的碎片。Tā de jìyì zhǐ shèng xià língxīng de suìpiàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.