Từ vựng tiếng Trung
piàn*duàn

Nghĩa tiếng Việt

đoạn, đoạn trích

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mảnh)

4 nét

Bộ: (binh khí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ một đoạn ngắn của phim, video, ký ức hoặc bài viết. Nhấn mạnh tính chất rời rạc, không hoàn chỉnh.

Câu ví dụ

  • 这部电影有很多精彩片段Zhè bù diànyǐng yǒu hěnduō jīngcǎi piànduàn thanh 4

    Bộ phim này có nhiều đoạn xuất sắc

  • 我录下了节目片段Wǒ lù xià le jiémù piànduàn thanh 3

    Tôi quay lại đoạn trích chương trình

  • 这是演讲中最动人的片段Zhè shì yǎnjiǎng zhōng zuì dòngrén de piànduàn thanh 4

    Đây là đoạn cảm động nhất trong bài diễn thuyết

  • 童年记忆只剩下一些片段Tóngnián jìyì zhǐ shèngxia yīxiē piànduàn thanh 2

    Ký ức tuổi thơ chỉ còn lại một vài đoạn

Kết hợp thường gặp

  • 电影片段diànyǐng piànduàn thanh 4

    đoạn phim

  • 记忆片段jìyì piànduàn thanh 4

    đoạn ký ức

  • 精彩片段jīngcǎi piànduàn thanh 1

    đoạn xuất sắc

  • 视频片段shìpín piànduàn thanh 4

    đoạn video

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.