Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách thẳng thắn, dứt khoát hoặc tâm trạng dễ chịu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sảng khoái
Từng chữ
- 爽sảngchỗ cao ráo sáng sủa
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他性格爽快,说话从不拐弯抹角。
Tính cách anh ấy thẳng thắn, nói chuyện không bao giờ vòng vo.
- 经理爽快地答应了我的请假申请。
Giám đốc đã vui vẻ đồng ý đơn xin nghỉ phép của tôi.
- 洗完热水澡后,身体感觉十分爽快。
Sau khi tắm nước nóng xong, cơ thể cảm thấy vô cùng sảng khoái.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.