Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ kính trọng hoặc trang trọng để gọi chung bố và mẹ.
Câu ví dụ
- 我的父母都在北京工作。
Bố mẹ tôi đều làm việc tại Bắc Kinh.
- 父母的爱是伟大的。
Tình yêu thương của bố mẹ là vĩ đại.
- 我们要孝顺父母。
Chúng ta cần hiếu thảo với bố mẹ.
Kết hợp thường gặp
- 父母亲
bố mẹ (trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.