Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ biểu thị hành động nổ hoặc làm danh từ chỉ sự bùng nổ thông tin, dân số
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạo tạc
Từng chữ
- 爆bạonổ, toé lửa
- 炸tạcnổ tung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nổ tung.
Câu ví dụ
- 那个废弃的车库发生了爆炸。
Nhà kho bỏ hoang đó đã xảy ra vụ nổ.
- 气球吹得太大可能会爆炸。
Bong bóng thổi to quá có thể sẽ bị nổ.
- 警察正在调查爆炸的原因。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ nổ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.