Từ vựng tiếng Trung
bào*zhà

Nghĩa tiếng Việt

nổ tung

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

19 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ nổ tung.

Câu ví dụ

  • 这个爆炸很重要Zhège 爆炸 hěn zhòngyào thanh 4

    Nổ tung này rất quan trọng

  • 他们爆炸了Tāmen 爆炸le thanh 1

    Họ đã nổ tung

  • 关于爆炸Guānyú 爆炸 thanh 1

    Về nổ tung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.