Từ vựng tiếng Trung
bào*fā

Nghĩa tiếng Việt

bùng phát, bùng nổ (xảy ra đột ngột và mạnh mẽ — chiến tranh, dịch bệnh, cảm xúc...)

2 chữ31 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

19 nét

Bộ: (lại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: bạo phát. Nhấn mạnh tính đột ngột và mãnh liệt. Khác 发生 (xảy ra — trung tính, không hàm ý mạnh/đột ngột). 爆发力 là thuật ngữ thể thao chỉ sức mạnh tức thời.

Câu ví dụ

  • 战争突然爆发了Zhànzhēng tūrán bàofā le thanh 4

    Chiến tranh đột ngột bùng nổ

  • 这场疫情在全球爆发Zhè chǎng yìqíng zài quánqiú bàofā thanh 4

    Dịch bệnh này bùng phát trên toàn cầu

  • 他的愤怒终于爆发了Tā de fènnù zhōngyú bàofā le thanh 1

    Cơn tức giận của anh ấy cuối cùng đã bùng phát

  • 火山爆发危险极大Huǒshān bàofā wēixiǎn jí dà thanh 3

    Núi lửa phun trào rất nguy hiểm

Kết hợp thường gặp

  • 爆发战争bàofā zhànzhēng thanh 4

    chiến tranh bùng nổ

  • 爆发疫情bàofā yìqíng thanh 4

    dịch bệnh bùng phát

  • 火山爆发huǒshān bàofā thanh 3

    núi lửa phun trào

  • 爆发力bàofā lì thanh 4

    sức bùng phát, sức nổ (trong thể thao)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.