Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: bạo phát. Nhấn mạnh tính đột ngột và mãnh liệt. Khác 发生 (xảy ra — trung tính, không hàm ý mạnh/đột ngột). 爆发力 là thuật ngữ thể thao chỉ sức mạnh tức thời.
Câu ví dụ
- 战争突然爆发了
Chiến tranh đột ngột bùng nổ
- 这场疫情在全球爆发
Dịch bệnh này bùng phát trên toàn cầu
- 他的愤怒终于爆发了
Cơn tức giận của anh ấy cuối cùng đã bùng phát
- 火山爆发危险极大
Núi lửa phun trào rất nguy hiểm
Kết hợp thường gặp
- 爆发战争
chiến tranh bùng nổ
- 爆发疫情
dịch bệnh bùng phát
- 火山爆发
núi lửa phun trào
- 爆发力
sức bùng phát, sức nổ (trong thể thao)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.