Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người đã quen biết từ trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thục nhân
Từng chữ
- 熟thụcchín; đã quen, kỹ càng
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa熟人 là danh từ chỉ người mà mình đã quen biết, không còn xa lạ nhưng có thể chưa thân thiết. 熟 (thục) nghĩa là chín, quen thuộc; 人 (nhân) nghĩa là người.
Câu ví dụ
- 我在这里有很多熟人。
Ở đây tôi có nhiều người quen.
- 他是一个值得信赖的熟人。
Anh ấy là một người quen đáng tin cậy.
- 你在这里有熟人吗?
Ở đây bạn có người quen không?
Kết hợp thường gặp
- 老熟人
- 很多熟人
- 熟人社会
- 成为熟人
- 托熟人
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.