Từ vựng tiếng Trung
xī*xī
rǎng*rǎng

Nghĩa tiếng Việt

Hy hy nhương nhương (熙熙攘攘, xī xī rǎng rǎng) — đông đúc, nhộn nhịp, náo nhiệt; cảnh tấp nập người qua lại. Thường dùng cho đám đông nơi công cộng.

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

15 nét

Bộ: (tay)

22 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

熙熙攘攘 chỉ dùng cho cảnh đông người, không dùng cho đồ vật hay âm thanh; thường đứng trước hoặc sau danh từ chỉ địa điểm.

Câu ví dụ

  • 节日期间,街上熙熙攘攘Jiérì qījiān, jiē shàng xīxī rǎngrǎng thanh 2

    Trong dịp lễ, đường phố đông đúc tấp nập

  • 市场里熙熙攘攘,热闹非凡Shìchǎng lǐ xīxī rǎngrǎng, rènào fēifán thanh 4

    Chợ nhộn nhịp tấp nập, vô cùng náo nhiệt

  • 熙熙攘攘的人群令她不适Xīxī rǎngrǎng de rénqún lìng tā bùshì thanh 1

    Đám đông tấp nập khiến cô ấy không thoải mái

  • 春节期间,商场里熙熙攘攘Chūnjié qījiān, shāngchǎng lǐ xīxī rǎngrǎng thanh 1

    Trong dịp Tết, trung tâm thương mại đông đúc tấp nập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.