Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ熙熙攘攘 chỉ dùng cho cảnh đông người, không dùng cho đồ vật hay âm thanh; thường đứng trước hoặc sau danh từ chỉ địa điểm.
Câu ví dụ
- 节日期间,街上熙熙攘攘
Trong dịp lễ, đường phố đông đúc tấp nập
- 市场里熙熙攘攘,热闹非凡
Chợ nhộn nhịp tấp nập, vô cùng náo nhiệt
- 熙熙攘攘的人群令她不适
Đám đông tấp nập khiến cô ấy không thoải mái
- 春节期间,商场里熙熙攘攘
Trong dịp Tết, trung tâm thương mại đông đúc tấp nập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.