Từ vựng tiếng Trung
zhào*bàn

Nghĩa tiếng Việt

Chiếu biện (照办, zhào bàn) — làm đúng theo yêu cầu, thi hành theo chỉ thị. Nhấn mạnh việc tuân thủ mệnh lệnh hoặc quy định một cách chính xác.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

照办 mang sắc thái phục tùng hoặc chấp hành, thường dùng trong văn nói lẫn văn viết hành chính; có thể ngầm ý thiếu chủ động.

Câu ví dụ

  • 请按规定照办Qǐng àn guīdìng zhàobàn thanh 3

    Vui lòng làm đúng theo quy định

  • 上级命令下来,我们就照办Shàngjí mìnglìng xiàlái, wǒmen jiù zhàobàn thanh 4

    Khi cấp trên ra lệnh, chúng tôi làm theo

  • 他说怎么做我就照办Tā shuō zěnme zuò wǒ jiù zhàobàn thanh 1

    Anh ấy nói làm thế nào thì tôi làm theo như vậy

  • 照办,不得有误Zhàobàn, bùdé yǒu wù thanh 4

    Hãy làm theo, không được sai sót

Kết hợp thường gặp

  • 一律照办yīlǜ zhàobàn thanh 1

    nhất loạt thi hành theo

  • 照章照办zhào zhāng zhàobàn thanh 4

    làm đúng theo điều lệ

  • 依法照办yīfǎ zhàobàn thanh 1

    làm đúng theo pháp luật

  • 照办执行zhàobàn zhíxíng thanh 4

    thi hành theo đúng quy định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.