Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng cuối câu hoặc làm động từ chính phản hồi lại mệnh lệnh, yêu cầu của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiếu biện
Từng chữ
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
- 办biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa照办 mang sắc thái phục tùng hoặc chấp hành, thường dùng trong văn nói lẫn văn viết hành chính; có thể ngầm ý thiếu chủ động.
Câu ví dụ
- 请按规定照办
Vui lòng làm đúng theo quy định
- 上级命令下来,我们就照办
Khi cấp trên ra lệnh, chúng tôi làm theo
- 他说怎么做我就照办
Anh ấy nói làm thế nào thì tôi làm theo như vậy
- 照办,不得有误
Hãy làm theo, không được sai sót
Kết hợp thường gặp
- 一律照办
nhất loạt thi hành theo
- 照章照办
làm đúng theo điều lệ
- 依法照办
làm đúng theo pháp luật
- 照办执行
thi hành theo đúng quy định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.