Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ chỉ địa điểm hoặc làm chủ ngữ trong câu nói về ngành khai thác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
môi khoáng
Từng chữ
- 煤môithan đá
- 矿khoángquặng, khoáng sản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa煤矿 chỉ địa điểm khai thác than; nếu chỉ chất liệu than thì dùng 煤 hoặc 煤炭, còn mỏ nói chung dùng 矿山.
Câu ví dụ
- 他在煤矿工作了二十年
Anh ấy làm việc ở mỏ than hai mươi năm
- 这个煤矿储量丰富
Mỏ than này có trữ lượng dồi dào
- 煤矿安全事故频繁发生
Tai nạn an toàn ở mỏ than xảy ra thường xuyên
- 政府关闭了部分煤矿
Chính phủ đóng cửa một số mỏ than
Kết hợp thường gặp
- 煤矿工人
thợ mỏ than
- 煤矿开采
khai thác mỏ than
- 煤矿安全
an toàn mỏ than
- 露天煤矿
mỏ than lộ thiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.