Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
féngāojìguǐ

Nghĩa tiếng Việt

Đốt đèn làm việc suốt đêm, miệt mài học tập hoặc làm việc

Âm Hán Việt

phần cao, cáo kế quỹ

4 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

14 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự chăm chỉ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phần cao, cáo kế quỹ

Từng chữ

  • phầnđốt cháy
  • cao, cáodầu, mỡ, cao (thuốc)
  • kếtiếp theo, nối tiếp
  • quỹbóng mặt trời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.