Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fénhuǐ

Nghĩa tiếng Việt

thiêu rụi, đốt cháy phá hủy

Âm Hán Việt

phần huỷ

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (thù (binh khí))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để miêu tả hậu quả của hỏa hoạn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phần huỷ

Từng chữ

  • phầnđốt cháy
  • huỷhuỷ hoại, nát; chê, diễu, mỉa mai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大火焚毁了整座森林。dàhuǒ fénhuǐ le zhěng zuò sēnlín thanh 4

    Đám cháy lớn đã thiêu rụi cả cánh rừng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.