Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thành ngữ thường dùng để khích lệ tinh thần dũng cảm đối mặt thử thách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
yên đắc hổ tử
Từng chữ
- 焉yênchim yên; sao, thế nào (trợ từ)
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 虎hổcon hổ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 不入虎穴,焉得虎子。
Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.