Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chính hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như phương pháp, kỹ thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phanh điều
Từng chữ
- 烹phanhđun, nấu chín
- 调điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh ẩm thực, chỉ việc nấu nướng, chế biến thức ăn. Syn: 烹饪 (nấu ăn).
Câu ví dụ
- 她烹调的手艺很好
Tay nghề nấu ăn của cô ấy rất tốt
- 中餐烹调方法多样
Phương pháp nấu ăn Trung Quốc đa dạng
- 他在学习烹调技巧
Anh ấy đang học kỹ thuật nấu ăn
- 这道菜的烹调时间要短
Thời gian nấu món này phải ngắn
Kết hợp thường gặp
- 烹调方法
phương pháp nấu ăn
- 烹调技巧
kỹ thuật nấu ăn
- 烹调时间
thời gian nấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.