Từ vựng tiếng Trung
rè*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng (nơi/vấn đề được quan tâm)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ các vấn đề, chủ đề hoặc địa điểm đang được quan tâm đặc biệt, sôi nổi trong thời gian nhất định.

Câu ví dụ

  • 这是当前的热点话题Zhè shì dāngqián de rèdiǎn huàtí thanh 4

    Đây là chủ đề điểm nóng hiện nay

  • 旅游热点lǚyóu rèdiǎn thanh 3

    điểm nóng du lịch

  • 这个地区成为热点Zhège dìqū chéngwéi rèdiǎn thanh 4

    Vùng này trở thành điểm nóng

  • 关注热点新闻guānzhù rèdiǎn xīnwén thanh 1

    theo dõi tin tức điểm nóng

Kết hợp thường gặp

  • 热点话题rèdiǎn huàtí thanh 4

    chủ đề điểm nóng

  • 热点地区rèdiǎn dìqū thanh 4

    vùng điểm nóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.