Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ các vấn đề, chủ đề hoặc địa điểm đang được quan tâm đặc biệt, sôi nổi trong thời gian nhất định.
Câu ví dụ
- 这是当前的热点话题
Đây là chủ đề điểm nóng hiện nay
- 旅游热点
điểm nóng du lịch
- 这个地区成为热点
Vùng này trở thành điểm nóng
- 关注热点新闻
theo dõi tin tức điểm nóng
Kết hợp thường gặp
- 热点话题
chủ đề điểm nóng
- 热点地区
vùng điểm nóng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.