Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ phương tiện bay khinh khí cầu, thường đi với lượng từ 个 hoặc 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiệt khí cầu
Từng chữ
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 气khíkhí, hơi
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa热气球 là 'khinh khí cầu', khác với 飞机 'máy bay'. Thường dùng trong du lịch và thể thao mạo hiểm.
Câu ví dụ
- 我们坐热气球去看日出
Chúng tôi ngồi khinh khí cầu đi xem mặt trời mọc
- 热气球在空中飘得很高
Khinh khí cầu bay lơ lửng rất cao trên bầu trời
- 我想体验一次坐热气球
Tôi muốn trải nghiệm ngồi khinh khí cầu một lần
- 土耳其有很多热气球
Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều khinh khí cầu
Kết hợp thường gặp
- 坐热气球
ngồi khinh khí cầu
- 热气球节
lễ hội khinh khí cầu
- 热气球旅行
du lịch bằng khinh khí cầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.