Từ vựng tiếng Trung
rè*xīn

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt tình, nhiệt thành

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tích cực, chỉ sự nhiệt tình thiện chí. Khác với 热情 (nhiệt tình xã giao/lãng mạn).

Câu ví dụ

  • 他是个很热心的人Tā shì gè hěn rèxīn de rén thanh 1

    Anh ấy là người rất nhiệt tình

  • 谢谢你的热心帮助Xièxie nǐ de rèxīn bāngzhù thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn

  • 她热心于公益事业Tā rèxīn yú gōngyì shìyè thanh 1

    Cô ấy nhiệt thành với sự nghiệp công ích

  • 邻居们都很热心Línjū men dōu hěn rèxīn thanh 2

    Những người hàng xóm đều rất nhiệt tình

Kết hợp thường gặp

  • 热心肠rèxīncháng thanh 4

    lòng tốt, nhiệt tình

  • 热心人rèxīnrén thanh 4

    người nhiệt tình

  • 热心帮助rèxīn bāngzhù thanh 4

    giúp đỡ nhiệt tình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.