Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTích cực, chỉ sự nhiệt tình thiện chí. Khác với 热情 (nhiệt tình xã giao/lãng mạn).
Câu ví dụ
- 他是个很热心的人
Anh ấy là người rất nhiệt tình
- 谢谢你的热心帮助
Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn
- 她热心于公益事业
Cô ấy nhiệt thành với sự nghiệp công ích
- 邻居们都很热心
Những người hàng xóm đều rất nhiệt tình
Kết hợp thường gặp
- 热心肠
lòng tốt, nhiệt tình
- 热心人
người nhiệt tình
- 热心帮助
giúp đỡ nhiệt tình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.