Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa烦躁 là ghép của hai thành tố: 烦 (phiền muộn) + 躁 (bồn chồn); mạnh hơn 烦 đứng một mình và khác với 焦虑 (lo âu trước sự kiện cụ thể).
Câu ví dụ
- 天气太热让人感到烦躁
Thời tiết quá nóng khiến người ta cảm thấy bực bội
- 他最近工作压力大,情绪很烦躁
Anh ấy gần đây áp lực công việc lớn, tâm trạng bồn chồn bực bội
- 孩子烦躁地哭着不肯睡觉
Đứa trẻ khóc bồn chồn không chịu đi ngủ
- 她感到烦躁,决定出去散散步
Cô ấy cảm thấy bực bội và quyết định ra ngoài đi dạo
Kết hợp thường gặp
- 情绪烦躁
tâm trạng bồn chồn bực bội
- 心情烦躁
tâm trạng khó chịu bất ổn
- 烦躁不安
bồn chồn lo lắng không yên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.