Từ vựng tiếng Trung
fánnǎo

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 烦恼

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个烦恼很好。Zhège 烦恼 hěn hǎo. thanh 4

    烦恼 này rất tốt.

  • 我很喜欢烦恼。Wǒ hěn xǐhuān 烦恼. thanh 3

    Tôi rất thích 烦恼.

  • 你知道烦恼吗?Nǐ zhīdào 烦恼 ma? thanh 3

    Bạn biết 烦恼 không?

Kết hợp thường gặp

  • 令人烦恼 thanh 5
  • 烦恼的事 thanh 5
  • 消除烦恼 thanh 5
  • 烦恼不已 thanh 5
  • 毫无烦恼 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.