Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa烟花 thường đi với 爆竹 (pháo nổ) thành 烟花爆竹. Trong văn thơ cổ, 烟花 cũng có thể chỉ cảnh mùa xuân đẹp đẽ. Bắn pháo hoa là 放烟花.
Câu ví dụ
- 春节的夜晚,天空中绽放着美丽的烟花。
Đêm Tết Nguyên Đán, trên bầu trời nở rộ những bông pháo hoa đẹp rực rỡ.
- 我们去看烟花表演吧!
Chúng mình đi xem biểu diễn pháo hoa nhé!
- 烟花爆竹在某些城市是被禁止的。
Pháo hoa và pháo nổ bị cấm ở một số thành phố.
- 节日的烟花照亮了整个夜空。
Pháo hoa ngày lễ thắp sáng cả bầu trời đêm.
Kết hợp thường gặp
- 烟花表演
biểu diễn pháo hoa
- 烟花爆竹
pháo hoa và pháo nổ
- 放烟花
bắn pháo hoa
- 烟花秀
màn trình diễn pháo hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.