Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trang trọng và mang tính chính thức cao; thường dùng trong bối cảnh lịch sử, tưởng niệm; tương đương 「liệt sĩ」 trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 烈士们为国家献出了生命
Các liệt sĩ đã hiến dâng tính mạng vì đất nước
- 我们要永远铭记烈士的精神
Chúng ta phải mãi mãi ghi nhớ tinh thần của các liệt sĩ
- 烈士陵园每年吸引很多人前来祭扫
Nghĩa trang liệt sĩ hàng năm thu hút nhiều người đến viếng
- 他被追认为革命烈士
Anh ấy được truy nhận là liệt sĩ cách mạng
Kết hợp thường gặp
- 革命烈士
liệt sĩ cách mạng
- 烈士陵园
nghĩa trang liệt sĩ
- 烈士精神
tinh thần liệt sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.