Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả thời tiết mùa hè, có thể đứng trước danh từ làm định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
viêm nhiệt
Từng chữ
- 炎viêmbốc cháy; nóng
- 热nhiệtnóng; bị sốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 炎热的夏天,大家都喜欢去海边游泳。
Mùa hè nóng bức, mọi người đều thích đi bơi ở bãi biển.
- 这里的气候非常炎热,降雨量也很少。
Khí hậu ở đây rất nóng bức, lượng mưa cũng rất ít.
- 农民们在炎热的太阳下辛苦地劳动。
Những người nông dân lao động vất vả dưới ánh mặt trời nóng bức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.