Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other炉子 là cách gọi thân mật của 炉 (lò) trong văn nói. Phân biệt với 灶 (zào - bếp nấu), 窑 (yáo - lò nung gốm).
Câu ví dụ
- 冬天的时候,我们在炉子旁边取暖。
Vào mùa đông, chúng tôi sưởi ấm bên cạnh lò.
- 这个炉子可以用来烧水和做饭。
Chiếc lò này có thể dùng để đun nước và nấu ăn.
- 请把炉子关掉,火太大了。
Xin tắt bếp, lửa quá lớn.
- 他在炉子上烤了几个红薯。
Anh ấy đã nướng vài củ khoai lang trên bếp.
Kết hợp thường gặp
- 火炉子
lò sưởi
- 煤炉子
bếp than
- 电炉子
bếp điện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.