Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huǒ*bào火

Nghĩa tiếng Việt

Nóng bỏng, bùng nổ, thịnh hành, gay gắt

Âm Hán Việt

hỏa bạo

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc trạng thái náo nhiệt của thị trường, phòng vé

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hỏa bạo

Từng chữ

  • 火hỏalửa
  • 爆bạonổ, toé lửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部电影非常火爆,票房很高。Zhè bù diànyǐng fēicháng huǒbào, piàofáng hěn gāo. thanh 4
  • 他的脾气很火爆,容易发怒。Tā de píqì hěn huǒbào, róngyì fānù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.