Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hỏa bạo
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) tính cách nóng nảy, dễ bùng cháy; (2) buôn bán/không khí sôi động, đắt khách — hai nghĩa ngược chiều về cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他的脾气很火暴
Tính tình anh ấy rất nóng nảy
- 这家店生意火暴
Cửa hàng này buôn bán rất sôi động
- 他一听到这个消息就火暴地跳起来
Anh ấy vừa nghe tin liền bùng nổ nhảy dựng lên
- 现场气氛非常火暴
Không khí hiện trường cực kỳ sôi động
Kết hợp thường gặp
- 脾气火暴
tính nóng nảy
- 生意火暴
kinh doanh bùng nổ, đắt khách
- 性格火暴
tính cách nóng tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.