Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) tính cách nóng nảy, dễ bùng cháy; (2) buôn bán/không khí sôi động, đắt khách — hai nghĩa ngược chiều về cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他的脾气很火暴
Tính tình anh ấy rất nóng nảy
- 这家店生意火暴
Cửa hàng này buôn bán rất sôi động
- 他一听到这个消息就火暴地跳起来
Anh ấy vừa nghe tin liền bùng nổ nhảy dựng lên
- 现场气氛非常火暴
Không khí hiện trường cực kỳ sôi động
Kết hợp thường gặp
- 脾气火暴
tính nóng nảy
- 生意火暴
kinh doanh bùng nổ, đắt khách
- 性格火暴
tính cách nóng tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.