Từ vựng tiếng Trung
huǒ*shān

Nghĩa tiếng Việt

Hoả sơn — núi lửa; ngọn núi có miệng phun nham thạch và khí gas.

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân loại: 活火山 (đang hoạt động), 死火山 (đã tắt), 休眠火山 (đang ngủ); 火山口 là miệng núi lửa.

Câu ví dụ

  • 夏威夷有很多活火山Xiàwēiyí yǒu hěn duō huó huǒshān thanh 4

    Hawaii có rất nhiều núi lửa đang hoạt động

  • 火山爆发时非常危险Huǒshān bàofā shí fēicháng wēixiǎn thanh 3

    Núi lửa phun trào rất nguy hiểm

  • 这座火山已经休眠了几百年Zhè zuò huǒshān yǐjīng xiūmián le jǐ bǎi nián thanh 4

    Ngọn núi lửa này đã ngủ yên mấy trăm năm

  • 科学家们正在研究这座火山的活动情况Kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū zhè zuò huǒshān de huódòng qíngkuàng thanh 1

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của ngọn núi lửa này

Kết hợp thường gặp

  • 活火山huó huǒshān thanh 2

    núi lửa đang hoạt động

  • 死火山sǐ huǒshān thanh 3

    núi lửa đã tắt

  • 火山爆发huǒshān bàofā thanh 3

    núi lửa phun trào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.