Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân loại: 活火山 (đang hoạt động), 死火山 (đã tắt), 休眠火山 (đang ngủ); 火山口 là miệng núi lửa.
Câu ví dụ
- 夏威夷有很多活火山
Hawaii có rất nhiều núi lửa đang hoạt động
- 火山爆发时非常危险
Núi lửa phun trào rất nguy hiểm
- 这座火山已经休眠了几百年
Ngọn núi lửa này đã ngủ yên mấy trăm năm
- 科学家们正在研究这座火山的活动情况
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của ngọn núi lửa này
Kết hợp thường gặp
- 活火山
núi lửa đang hoạt động
- 死火山
núi lửa đã tắt
- 火山爆发
núi lửa phun trào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.