Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong nấu ăn hoặc metaphor kỹ xảo. Phân biệt 火候 (độ lửa - nấu) vs 火 (lửa - chung).
Câu ví dụ
- 掌握火候
Nắm độ lửa
- 火候刚好
Độ lửa vừa
- 火候不足
Độ lửa chưa đủ
- 看火候
Nhìn độ lửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.