Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ ruộng đất như 农田, 土地
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quán cái, khái
Từng chữ
- 灌quánđổ nước; tưới cây
- 溉cái, kháitưới, rót; giặt, rửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTưới tiêu ruộng đất.
Câu ví dụ
- 农民需要灌溉农田。
Nông dân cần tưới tiêu ruộng đồng.
- 这个地区的灌溉系统很完善。
Hệ thống tưới tiêu ở khu vực này rất hoàn thiện.
- 合理灌溉对农业发展很重要。
Tưới tiêu hợp lý rất quan trọng cho phát triển nông nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 灌溉系统
- 农田灌溉
- 灌溉渠道
- 灌溉工程
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.