Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ kỹ thuật như máy in hoặc phẫu thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kích quang
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa激光 là từ dịch ý (calque) của LASER, không phải loanword phiên âm; cách gọi phổ biến trong tiếng Trung hiện đại thay cho 镭射 (dùng ở Hồng Kông/Đài Loan).
Câu ví dụ
- 激光手术可以矫正视力。
Phẫu thuật laser có thể chỉnh thị lực.
- 工厂用激光切割金属。
Nhà máy dùng laser để cắt kim loại.
- 她去做了激光美容。
Cô ấy đi làm đẹp bằng laser.
- 激光打印机比普通打印机清晰。
Máy in laser rõ nét hơn máy in thường.
Kết hợp thường gặp
- 激光手术
phẫu thuật laser
- 激光打印机
máy in laser
- 激光切割
cắt bằng laser
- 激光美容
làm đẹp bằng laser
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.