Từ vựng tiếng Trung
liáo*cǎo

Nghĩa tiếng Việt

Lẻo thảo — cẩu thả, qua loa; (chữ viết) nguệch ngoạc, khó đọc.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

潦草 dùng cho cả chữ viết lẫn cách làm việc; phân biệt với 马虎 (mǎhu — bất cẩn, bất cẩn do tâm lý).

Câu ví dụ

  • 他的字写得太潦草了Tā de zì xiě de tài liáocǎo le thanh 1

    Chữ anh ấy viết quá nguệch ngoạc

  • 这份报告写得很潦草,需要重新整理Zhè fèn bàogào xiě de hěn liáocǎo, xūyào chóngxīn zhěnglǐ thanh 4

    Báo cáo này viết rất cẩu thả, cần sắp xếp lại

  • 不要潦草地完成作业Bùyào liáocǎo de wánchéng zuòyè thanh 4

    Đừng làm bài tập một cách cẩu thả

  • 医生的处方字迹潦草难以辨认Yīshēng de chǔfāng zìjì liáocǎo nányǐ biànrèn thanh 1

    Nét chữ đơn thuốc của bác sĩ nguệch ngoạc khó đọc

Kết hợp thường gặp

  • 字迹潦草zìjì liáocǎo thanh 4

    nét chữ nguệch ngoạc

  • 草草了事cǎocǎo liǎoshì thanh 3

    làm qua loa cho xong

  • 潦草行事liáocǎo xíngshì thanh 2

    làm việc cẩu thả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.